Bạn thân mến,
Hãy quan sát một người thợ gốm bên bàn xoay. Trước khi tạo hình một chiếc bát, chiếc cốc hay ngọn đèn, cô ấy sẽ làm một việc tưởng chừng như vô ích. Cô ấy ấn khối đất sét vào chính giữa bàn xoay và giữ nó ở đó.
Thực hành kết nối trái tim
Trước khi trả lời câu hỏi trên, chúng ta hãy cùng nhìn lại cách
kết nối trái tim. Trong nhiều năm qua, chúng ta thường bắt đầu các buổi thảo luận
hoặc chương trình đào tạo bằng một một phút kết nối với trái tim. Dưới đây là nội
dung của thực hành đơn giản này:
Kết nối trái tim: Quan sát tâm trạng hiện tại của
bạn, nhẹ nhàng hướng sự chú ý về trái tim và nhận biết trạng thái bên trong, nghỉ
ngơi ở đó trong sự tưởng nhớ Đấng Thiêng liêng.
Chỉ mất chưa đầy một phút để đi qua hướng dẫn trên. Nhưng điều thực sự xảy ra là gì? Ẩn sau hành động nhỏ bé này là gì? Vì những lý do sau đây, chúng ta gắn nó với năm nguyên âm của bảng chữ cái: A, E, I, O, U. Với một người hành thiền, điều cốt yếu trước tiên là Đón nhận (Acquire) một trạng thái tâm linh, rồi Làm sống động (Enliven) trạng thái, Làm sâu sắc (Intensify) nó, trở nên Một (One) và Hợp nhất (United) với nó. Hãy cùng đi sâu vào từng bước:
Đón nhận: Từ này được lựa chọn rất kỹ lưỡng. Chúng ta không tạo ra trạng thái tâm linh, cũng như cửa sổ không tạo ra ánh sáng. Trạng thái là thứ được ban tặng. Trong Heartfulness, trạng thái thiền được nâng niu trao cho chúng ta nhờ Pranahuti – dòng truyền vẫn luôn chờ đợi những trái tim hướng vào bên trong. Việc của chúng ta là đón nhận. Giây phút chúng ta bước vào trái tim, một điều gì đó đã đợi sẵn ta ở đó: sự tĩnh lặng, dịu êm, bình yên, dù có thể là mong manh. Đón nhận là nhận biết và trân trọng trạng thái, giống như bàn tay xòe ra hứng lấy những giọt mưa. Hầu hết mọi người đi qua cả cuộc đời mà bỏ lỡ những trạng thái được trao tặng, đơn giản vì không có ai nói với họ cách đón nhận chúng.
Làm sống động: Một trạng thái đã nhận được nhưng không được chăm sóc sẽ vụt tan như đốm than hồng trước gió. Làm sống động là thổi nhẹ vào đốm than. Chúng ta đặt sự chú ý vào trạng thái thiền, cảm nhận mọi góc cạnh của nó và để nó lan tỏa khắp cơ thể. Bất cứ điều gì chúng ta quan tâm đều sẽ đơm hoa kết trái; đây chính là quy luật cổ xưa nhất về đời sống tâm linh. Trạng thái ban đầu chỉ là một vệt mờ bắt đầu tỏa sáng rực rỡ.
Làm sâu sắc: Chúng ta làm cho trạng thái trở nên sâu sắc nhưng không thể ép buộc. Sự trưởng thành của đời sống nội tâm không đến từ việc áp đặt mà từ sự quan tâm dần nảy nở thành tình yêu, giống như người mẹ ngắm nhìn đứa con thơ đang ngủ - vừa âu yếm, vừa đong đầy. Khi tình yêu dành cho trạng thái thiền trở nên sâu đậm, sự mong manh trở nên rõ nét, sự rõ nét trở nên rực rỡ, và trạng thái thiền cần ta nâng niu giờ đây lại nuôi dưỡng ta.
Là một: Chúng ta trở thành một với trạng thái thiền. Trước đó vẫn là hai thực thể: trạng thái và người hưởng dụng trạng thái. Đến đây, khoảng cách thu hẹp dần rồi tan biến. Chúng ta không còn có bình an nữa; chúng ta đã trở thành bình an. Chủ thể hưởng dụng hòa vào đối tượng được hưởng dụng, và thứ còn lại không còn được gọi là một trải nghiệm nữa, bởi vì không còn người trải nghiệm.
Hợp nhất: Chúng ta hợp nhất với trạng thái thiền. Với nguyên âm cuối cùng này, sự thực hành bước ra khỏi tọa cụ để hòa mình vào cuộc sống. Trạng thái không phải là thứ bị bỏ lại trên tọa cụ như chiếc áo khoác cởi ra trước khi bước vào nhà. Nó đi theo chúng ta, nuôi dưỡng những cuộc họp, hiện diện giữa dòng xe cộ hay trong lúc nấu nướng - một nốt trầm sâu lắng trong bản giao hưởng rộn ràng của cuộc sống.
Tại sao lại là các nguyên âm? Hãy thử phát âm một phụ âm. K, T, P đều không thể phát thành tiếng nếu không kết hợp với một nguyên âm. Những bổn phận, công việc và những lo toan hằng ngày chính là những phụ âm; chúng cần thiết để tạo kết cấu nhưng lại không thể đứng độc lập. Trạng thái mà chúng ta nhận được cũng giống như những nguyên âm. Hãy lồng chúng vào các phụ âm, và một ngày bình thường sẽ trở nên ý nghĩa.
Một chuyển động, nhiều tên gọi
Có một nhóm từ thường dùng để hoán đổi cho nhau: tập trung, kết nối, an trú, đi vào bên trong, hấp thu bên trong, và trở thành trạng thái thiền. Chúng có liên hệ mật thiết nhưng không hoàn toàn giống nhau. Hãy bước lên chiếc thang này một cách chậm rãi, bởi mỗi bậc thang đều là một cột mốc trên cuộc hành trình bên trong.
Tập trung (Focusing) là nấc thang đầu tiên. Đó là khi tâm trí hướng sự chú ý vào một điểm. Một bác sĩ phẫu thuật, một cung thủ hay một kế toán đều cần sự tập trung. Bản thân sự tập trung không tốt cũng không xấu; giá trị của nó tùy thuộc vào đối tượng mà nó hướng vào. Tập trung cần nỗ lực, đó là lý do tại sao nó khiến chúng ta mệt mỏi. Nó giống như cầm một cây đuốc: bạn không được nơi lỏng dù chỉ một giây.
Kết nối (Centring) bắt đầu khi sự tập trung chuyển hướng. Sự chú ý rời khỏi đối tượng hướng về chủ thể - người trước đó đang tập trung. Khác với sự tập trung có thể hướng vào bất cứ đối tượng nào, kết nối chỉ hướng về một đối tượng duy nhất. Chúng ta không kết nối với thứ này hay thứ kia; chúng ta kết nối với chính mình.
Đi vào bên trong (Interiorization) lột tả hướng của cuộc hành trình. Ý thức rút khỏi năm giác quan - trạng thái mà Kinh Yoga Sutra gọi là Pratyahara (Thu rút các giác quan vào bên trong) - giống như một chú rùa rụt chân vào trong mai, hay tâm trí hướng về ngôi nhà thân yêu khi thành phố đã lên đèn. Tuy nhiên, đây vẫn là một chuyển động, vẫn còn hoạt động.
Hấp thu bên trong (Internalization) tinh tế hơn, và ở đây, ngôn từ bắt đầu mang nghĩa sâu sắc hơn. Nếu đi vào bên trong dịch chuyển sự chú ý, thì hấp thu bên trong làm chuyển hóa bản thể. Một chân lý nghe nói chỉ là kiến thức. Một chân lý được thực hành sẽ trở thành thói quen. Nhưng một chân lý được hấp thu sẽ trở thành chính chúng ta. Giống như việc nhuộm vải. Nếu ta nhúng mảnh vải vào thùng thuốc nhuộm rồi nhanh chóng nhấc ra, màu sắc chỉ bám trên bề mặt và sẽ phai ngay trong lần giặt đầu tiên. Nhưng khi ta ngâm mảnh vải đủ lâu cho đến khi thuốc nhuộm thấm sâu vào từng thớ sợi, ta không thể tách màu sắc ra khỏi vải mà không làm hỏng cả hai. Tương tự, thường niệm bắt đầu như một thực hành, nhưng cuối cùng lại trở thành chính sợi tơ dệt nên bản thể của chúng ta.
An trú là một trạng thái, không phải một hành động. Nếu kết nối là điểm thăm quan, thì an trú là nhà. Chúng ta có thể cần kết nối nhiều lần trong ngày, và ta nên làm như thế, nhưng sẽ đến lúc sự trở về lặng lẽ trở thành chính sự ở lại, và ta nhận ra mình không còn cần phải “kết nối lại” với Trung tâm nữa. Nó trở thành nhà của chúng ta và từ nơi đó chúng ta bước ra hòa mình vào cuộc sống.
Trạng thái thiền thì sao? Ở đây, ngôn từ chạm đến nấc thang vi tế nhất. Trạng thái thiền không chỉ có trong lúc nhắm mắt. Nó thấm đẫm trong từng bước chân, từng công việc, từng lời nói. Và hãy xem chúng ta phải cẩn trọng như thế nào khi nói “đang đạt tới trạng thái thiền” thay vì “đã đạt được”. Luôn luôn là “đang đạt tới” bởi vì trạng thái thiền không ngừng mở rộng. Cũng như chân trời, ta càng lại gần, nó càng lùi xa. Nhưng nó lùi xa để mời gọi, chứ không phải để đùa giỡn ta. Bởi vì Trung tâm là vô tận, nên trạng thái phản chiếu nó cũng sâu sắc vô cùng. Một mục tiêu có thể đạt được, hoàn thành và khép lại là một mục tiêu tầm thường, không xứng đáng với khát vọng của linh hồn. Vì vậy, “đang đạt tới” là tâm thế bất biến của người tìm kiếm. Cuộc hành trình không có đích đến chính là dấu ấn của Đấng Thiêng liêng.
Khi nhìn lại năm nguyên âm, bạn sẽ thấy chúng là những bậc thang dẫn lối. Để đón nhận (A) một trạng thái, trước hết chúng ta phải chuyển hướng sự chú ý. Sự chú ý hướng vào bên trong nghĩa là việc kết nối đã bắt đầu. Làm sống động (E) và Làm sâu sắc (I) trạng thái chính là đi sâu vào bên trong, như chú rùa rút chân vào trong mai. Là một (O) với trạng thái chính là sự hấp thu, khi thuốc nhuộm thấm sâu vào từng thớ sợi. Và hợp nhất (U) với trạng thái giữa dòng đời, khi tham gia giao thông, trò chuyện hay làm việc, chính là Trạng thái thiền, là chân trời mà ta mãi mãi “đang bước tới”. Với năm nguyên âm này, toàn bộ hành trình bên trong được tái hiện một cách tinh tế.
Tại sao lại là Trung tâm?
Babuji Maharaj đã đúc kết một cách súc tích toàn bộ khoa học này trong hai câu:
Thiền thực chất là việc rèn cho tâm trí trở nên thân thuộc với Trung tâm thay vì lang thang nơi khác. Thiền ở trái tim chính là phương pháp để đạt được điều đó.
Hãy để ý rằng Babuji không nói thiền là ngừng suy nghĩ, đạt được sự tĩnh lặng hay tạo ra sự bình an. Ngài nói rằng tâm trí trở nên thân thuộc với Trung tâm - một nơi thân thuộc, cảm giác như đang ở nhà. Một tâm trí lang thang là vì nó đã coi cái bên ngoài - những đối tượng, định kiến và những bận tâm - là nhà của mình. Khi tâm trí tìm được ngôi nhà đích thực, thói lang thang của nó sẽ tự nhiên biến mất, như một dòng sông không còn quanh co khi nhập vào biển cả.
Babuji gọi đích đến này là trung tâm sâu thẳm nhất, nơi ngự trị của linh hồn. Nó đã luôn hiện diện trong chúng ta từ buổi bình minh của tạo hóa. Không phải chúng ta mang nó bấy lâu nay; mà chính nó đã nâng bước chúng ta. Ta không nhận ra Trung tâm, dù nó luôn hiện hữu, bởi vì ta bị cuốn vào những hoạt động trên bề mặt của tâm trí.
Các hiền triết xưa đã gói gọn trí tuệ này vào trong ngôn từ. Từ ‘sức khỏe’ trong tiếng Phạn là svasthya, được tạo thành từ sva có nghĩa là ‘Tự ngã’ và stha nghĩa là ‘An trú’ - tức là được an trú trong chính mình. Qua đó, người xưa dạy chúng ta rằng: sức khỏe thực sự có nghĩa là sự tự tại. Một người có thể có kết quả xét nghiệm y tế hoàn hảo nhưng vẫn có thể lâm vào tình trạng asvasthya (không khỏe hay bất an), bị phân tâm bởi những lo toan, thế giới ảo và những cuộc tranh luận. Và ngược lại, có những người dù cơ thể đau ốm vẫn tỏa ra sự trọn vẹn tỏa khắp căn phòng. Ngôn ngữ đã lưu giữ được điều mà y học ngày nay đang dần khám phá: sự cân bằng không chỉ là lợi ích của việc an trú bên trong, mà chính là định nghĩa về sức khỏe. Khi chúng ta chúc ai đó khỏe mạnh, thực chất là ta đang chúc họ được an trú trong chính mình.
Có một sự khác biệt lớn cần làm rõ: việc có một Trung tâm không có nghĩa là chúng ta được an trú. Ai cũng sở hữu Trung tâm này, nhưng có bao nhiêu người thực sự sống với nó? Sự an trú chỉ có được khi ý thức của chúng ta an định tại Trung tâm. Việc chú ý đến Trung tâm đối với ý thức cũng tương tự như việc giữ thăng bằng một vật thể. Đó chính là cội nguồn của sự cân bằng nội tại. Khi sự chú ý của chúng ta rời xa Trung tâm và hướng về những bình diện kém quan trọng hơn của tồn tại, chúng ta trở nên bất an và dễ bị tổn thương. Khi ấy, những khuyết điểm sẽ bộc lộ và chúng ta trở lại thói quen cũ.
Điều này trả lời cho câu hỏi mà chúng ta thắc mắc bất lâu nay: Tại sao những thói quen cũ lại trỗi dậy khi ta tưởng rằng mình đã vượt qua? Tại sao một người đã thiền suốt 20 năm vẫn nóng giận? Vấn đề không nằm ở việc thực hành mà là lúc đó, ý thức rời xa trung tâm. Trở lại với ẩn dụ về chiếc bàn xoay của người thợ gốm, khối đất sét trượt khỏi bàn tay của người thợ sẽ bị vòng xoáy cuộc đời làm nốt phần việc còn lại. Lỗi không nằm ở chiếc bàn xoay hay khối đất sét, mà do sự chệch hướng.
Nhịp điệu của thế giới
Hãy cùng nhận ra điều mà chúng ta đã bỏ qua. Trên một bánh xe, mọi hạt cát đều kết thúc một vòng quay cùng lúc, nhưng không phải hạt nào cũng chịu tác động như nhau. Những hạt cát ở gần trục bánh xe gần như đứng yên; nó vạch một vòng tròn nhỏ, phẳng lặng rồi dừng lại. Ngược lại, những hạt cát ở lốp xe phải quay, vượt qua quãng đường dài gấp nhiều lần trong cùng một thời gian. Chính lốp xe là bộ phận sẽ bị hỏng trước tiên khi bánh xe quay quá nhanh. Càng rời xa trung tâm, chúng ta càng phải chuyển động nhanh để bắt kịp.
Vũ trụ cũng dạy chúng ta quy luật tương tự trên quy mô lớn hơn. Sao Kim ở gần Mặt trời nên hoàn thành một vòng quay trong khoảng bảy tháng. Trái đất mất một năm. Sao Thổ, lang thang ở nơi xa xôi lạnh lẽo, mất tới 29 năm để quay hết một vòng; và nếu cứ đòi đuổi kịp tốc độ của Sao Kim, muốn thẳng hàng với Sao Kim và Mặt trời, nó sẽ phải quay quanh một quỹ đạo rộng gấp gần mười lần với tốc độ mà không một hành tinh nào có thể chịu đựng nổi. Luôn có cái giá phải trả cho sự rời xa trung tâm, hoặc là tốc độ cực nhanh, hoặc là sự trì trệ cô độc.
Đời sống nội tâm của chúng ta liệu có gì khác? Ý thức càng xa rời Trung tâm, chúng ta càng phải chuyển động nhanh để nhận lấy một chút hòa hợp nhỏ nhoi. Một cuộc đời trôi nổi, mải mê với vật chất, địa vị và định kiến, sẽ trở thành một cuộc chạy đua không hồi kết. Nó đòi hỏi ngày càng nhiều sự kích thích, thành tựu và sự đảm bảo, với mỗi vòng quay sau lại dài hơn vòng quay trước, và mỗi sự thỏa mãn lại thêm phần ngắn ngủi. Chúng ta gọi đó là nhịp sống hiện đại, nhưng căng thẳng và kiệt sức không hẳn do làm việc quá sức mà sinh ra từ sự xa cách. Người sống gần Trung tâm hầu như không chuyển động; chỉ một ý nghĩ hướng về Đấng Thiêng liêng đã đủ hoàn thành một vòng quay, giống như hạt cát gần trục bánh xe hoàn thành vòng quay bằng một bước chuyển nhẹ nhàng, không tốn sức. Và điều gì xảy ra tại chính Trung tâm? Mặt trời không quay quanh bất cứ hành tinh nào. Nó chỉ tỏa sáng, và sự tĩnh lặng của nó nuôi dưỡng mọi chuyển động xung quanh. Với một người đã an định tại Trung tâm cũng vậy; sự chuyển động là ít nhất nhưng lại tỏa sáng rực rỡ nhất.
Giải pháp đơn giản
Nhận thức này mang lại cho chúng ta niềm hy vọng và sự khích lệ to lớn. Nếu những khuyết điểm chỉ bộc lộ khi chúng ta chệch khỏi trung tâm, thì ta không cần phải chiến đấu với từng khuyết điểm một. Cuộc chiến ấy sẽ vô cùng mệt mỏi. Hơn nữa, những khuyết điểm bị ta chối bỏ thường được nuôi dưỡng bởi chính sự chú ý mà ta dành cho chúng. Cách đơn giản hơn là quay về Trung tâm. Một tâm trí đã an trú tại Trung tâm sẽ không còn thức ăn cho lòng đố kỵ và dưỡng khí cho sự oán giận. Những phẩm tính tiêu cực không bị khuất phục mà bị bỏ đói, còn những phẩm tính tích cực thì không cần gượng ép. Sự can đảm, lòng bao dung và kiên nhẫn chính là sự tỏa sáng tự nhiên của một tâm trí được an trú tại Trung tâm, giống như hơi ấm là tỏa ra từ ngọn lửa.
Vì vậy, chúng ta có thể tự tin tránh xa những điều tiêu cực, không phải bằng cách chiến đấu với chúng mà đơn giản là không dung túng chúng. Và chúng ta có thể can đảm đón nhận những điều tích cực, bởi nó vốn dĩ là của chúng ta, đang đợi chúng ta tại Trung tâm.
An trú giữa dòng đời
Vẫn còn một nỗi hoài nghi cũ: Liệu quay vào bên trong có nghĩa là thoát ly cuộc sống? Chúng ta có cần phải rời bỏ gia đình, công việc và trách nhiệm để an trú bên trong?
Trong Lời thì thầm từ Cõi sáng, ngày 12 tháng 1 năm 1946, Lalaji Maharaj đã nhắn nhủ Babuji Maharaj qua một câu thơ tiếng Ba Tư:
Ta không yêu cầu con rời bỏ thế gian, mà chỉ mong con làm mọi việc với ý thức hướng về Đấng Thiêng liêng.
Đây chính là phương thuốc cho cuộc sống cân bằng - trạng thái an trú giữa đời thường. Người thợ gốm không dừng bàn xoay để đưa đất sét vào tâm. Cô đặt khối đất sét vào giữa bàn xoay khi nó đang quay. “Bàn xoay” của chúng ta chính là thế giới - là cơ quan, công việc bếp núc, dòng xe cộ, một người thân khó tính hay một công việc chưa hoàn thành. Không thứ gì cần phải dừng lại. Lalaji chỉ đề nghị rằng chúng ta hãy luôn an trú trong Đấng Thiêng liêng giữa tất cả những náo động ấy.
Và giờ đây, chúng ta có thể trả lời câu hỏi còn bỏ ngỏ lúc ban đầu: Điều gì tương ứng với đôi bàn tay của người thợ gốm? Đó không phải là ý chí, thứ cũng chao đảo như mọi thứ khác trên bàn xoay. Mà chính là sự thường niệm. Việc nhẹ nhàng hướng sự chú ý về trái tim lặp đi lặp lại chính là lực ổn định khiến cho bản chất chao đảo của chúng ta dần trở nên tĩnh lặng, dễ nhào nặn và sẵn sàng được tạo hình, thành một bình chứa ánh sáng. Ân phúc sẽ nặn nên hình hài; còn thường niệm giữ ta đủ tĩnh lặng để đón nhận Ân phúc.
Vì vậy, lần tới khi chúng ta ngồi cùng nhau, tôi mời bạn dành vài phút để kết nối với trái tim, đừng coi đó là một nghi thức trước chương trình. Đó là tinh túy của giáo huấn được gói gọn trong một phút. Hãy quan sát, bước vào trái tim, và tưởng nhớ. Vòng xoay cuộc đời vẫn cứ quay, nhưng việc bạn để mình chao đảo hay trở thành một tuyệt tác lại tùy thuộc vào nơi bạn an trú.
Thân ái và trân trọng,
Kamlesh
